I. Doumbia
Tiền vệ ·
Kuwait SC
I. Doumbia, Kuwait SC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
2Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 3 | 0 | 2 | ||
| 24/25 | 15 | 3 | 0 | 7.10 | |
| 23/24 | 9 | 0 | 0 | 6.24 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 20 | 0 | 0 | 6.59 | |
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 33 | 0 | 1 | 6.64 | |
| 18/19 | 16 | 1 | 1 | 6.76 | |
| 17/18 | 31 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 12, 2025 | Kuwait SC từ Al Ahli Doha | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | Kuwait SC từ Al Ahli Doha | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | Doumbia Idrissa từ Al Ahli Doha | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Al Ahli Doha từ Sporting CP | |
| 5 thg 8, 2022 | Alanyaspor từ Sporting CP | Cho mượn |
| 31 thg 8, 2021 | S.V. Zulte Waregem từ Sporting CP | Cho mượn |
| 4 thg 10, 2020 | SD Huesca từ Sporting CP | Cho mượn |
| 15 thg 1, 2019 | Sporting CP từ Akhmat | |
| 17 thg 7, 2017 | S.V. Zulte Waregem từ R.S.C. Anderlecht | Cho mượn |