G. Orban
Tiền đạo ·
Amed
G. Orban, Amed, mùa này — bàn thắng: 8, kiến tạo: 3, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
8Bàn
3Kiến tạo
671Phút
7.27Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 26 (14)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 11 / 55
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 8 | 3 | 7.27 | |
| 25/26 | 29 | 7 | 2 | 6.52 | |
| 24/25 | 21 | 4 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 30 | 12 | 0 | ||
| 22/23 | 22 | 20 | 2 | 7.39 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 26 thg 7, 2026 | Amed từ TSG 1899 Hoffenheim | Cho mượn |
| 29 thg 6, 2026 | TSG 1899 Hoffenheim từ Hellas Verona F.C. | Hết hạn cho mượn |
| 27 thg 8, 2025 | Hellas Verona F.C. từ TSG 1899 Hoffenheim | Cho mượn |
| 2 thg 1, 2025 | TSG 1899 Hoffenheim từ Olympique Lyonnais | Chuyển nhượng |
| 18 thg 1, 2024 | Olympique Lyonnais từ K.A.A. Gent | € 12M |
| 31 thg 1, 2023 | K.A.A. Gent từ Stabaek | € 3.5M |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Emirates Cup | 1 | |
| Coupe de France | 1 | |
| 1. Division | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 16 thg 8, 2025 | 6 thg 9, 2025 | 22 |
| Chấn thương mắt cá | 9 thg 5, 2025 | 10 thg 7, 2025 | 63 |
| Lý do khác | 17 thg 2, 2025 | 22 thg 2, 2025 | 6 |