G. Þórarinsson

G. Þórarinsson

Hậu vệ · Iceland

G. Þórarinsson, Iceland, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 15 tháng 4, 1992 (34) · Iceland · 183 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
85Phút
6.20Điểm
Chuyền chính xác
83%

Sự nghiệp

G. Þórarinsson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Iceland · Friendlies 1 0 0 6.20
25/26 FC Noah · UEFA Conference League 9 0 1 6.66
24/25 FC Noah · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 23 2 0
23/24 OFI Crete F.C. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 33 2 2 6.80
22/23 OFI Crete F.C. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 20 0 1 6.78
21/22 New York City FC · Major League Soccer 27 2 4 6.96
20/21 New York City FC · Major League Soccer 21 0 1 6.91
19/20 IFK Norrkoping · Allsvenskan 34 0 5 7.25
18/19 IFK Norrkoping · Allsvenskan 29 2 4 7.47
17/18 IFK Norrkoping · Allsvenskan 31 2 4 6.97
15/16 FC Nordsjælland · Danish Superliga 20 1 0
14/15 FC Nordsjælland · Danish Superliga 15 0 0

Chuyển nhượng 10

G. Þórarinsson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 2, 2026 ÍA Akranes từ FC Noah Tự do
8 thg 7, 2024 FC Noah từ OFI Crete F.C. Tự do
19 thg 8, 2022 OFI Crete F.C. từ Aalborg
25 thg 2, 2022 Aalborg từ New York City FC Tự do
28 thg 1, 2020 New York City FC từ IFK Norrkoping Tự do
17 thg 2, 2017 IFK Norrkoping từ Rosenborg BK
28 thg 3, 2016 Rosenborg BK từ FC Nordsjælland
29 thg 1, 2015 FC Nordsjælland từ Sarpsborg 08 FF
1 thg 1, 2013 Sarpsborg 08 FF từ ÍBV (bóng đá nam)
1 thg 2, 2011 ÍBV (bóng đá nam) từ Selfoss Tự do

Danh hiệu6

G. Þórarinsson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2024/20251
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia2024/20251
Major League Soccer20211
Giải vô địch bóng đá Na Uy20161
NM Cupen20161
1. deild karla20091
Allsvenskan1
Svenska Cupen1
Trang trận đấu