G. Maaroufi

G. Maaroufi

Tiền vệ · Al Talaba

Sinh 27 tháng 7, 1994 (32) · Tunisia · 175 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Maaroufi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Al Talaba · Iraqi League 0 1 0
23/24 Al Quwa Al Jawiya · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 4 0 0
22/23 Al Quwa Al Jawiya · Iraqi League 0 0 0
21/22 CS Sfaxien · Ligue 1 17 0 0
20/21 CS Sfaxien · Ligue 1 12 0 0
19/20 CS Chebba · Ligue 1 16 0 0
17/18 ES Zarzis · Ligue 1 23 0 0

Chuyển nhượng 4

G. Maaroufi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 7, 2022 Al Quwa Al Jawiya từ CS Sfaxien
15 thg 9, 2020 CS Sfaxien từ CS Chebba
3 thg 7, 2019 CS Chebba từ CS Sfaxien Cho mượn
1 thg 7, 2019 CS Sfaxien từ ES Zarzis
Trang trận đấu