G. Links
Tiền vệ ·
Aarhus
G. Links, Aarhus, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
434Phút
7.80Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (3)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 46 / 65
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 7.80 | |
| 25/26 | 61 | 4 | 7 | 7.39 | |
| 24/25 | 53 | 2 | 5 | 6.83 | |
| 23/24 | 35 | 2 | 5 | 6.99 | |
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 23 | 1 | 1 | 6.90 | |
| 20/21 | 35 | 5 | 3 | 6.83 | |
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 29 | 5 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 5 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 9, 2019 | Aarhus từ Cape Town City | |
| 1 thg 7, 2018 | Cape Town City từ Pyramids FC | |
| 17 thg 1, 2018 | Pyramids FC từ Platinum Stars |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| The Atlantic Cup2020 | 1 | |
| 8 Cup2018/2019 | 1 | |
| DBU Pokalen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 10
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 27 thg 4, 2025 | 29 thg 6, 2025 | 64 |
| Chấn thương | 14 thg 9, 2024 | 5 thg 10, 2024 | 22 |
| Chấn thương | 6 thg 8, 2023 | 1 thg 9, 2023 | 27 |
| Treo giò | 28 thg 10, 2022 | 6 thg 11, 2022 | 10 |
| Chấn thương | 25 thg 2, 2022 | 12 thg 4, 2022 | 47 |
| Chấn thương | 6 thg 9, 2021 | 16 thg 10, 2021 | 41 |
| Treo giò | 14 thg 5, 2021 | 16 thg 5, 2021 | 3 |
| Chấn thương | 17 thg 9, 2020 | 16 thg 10, 2020 | 30 |
| Chấn thương | 5 thg 7, 2020 | 17 thg 7, 2020 | 13 |
| Chấn thương | 3 thg 3, 2020 | 7 thg 3, 2020 | 5 |