G. Kulua

G. Kulua

Thủ môn · Kolkheti Khobi

Sinh 19 tháng 7, 1997 (29) · Georgia · 200 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Kulua — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Kolkheti Khobi · Liga 3 0 0 0
24/25 Kolkheti Khobi · Erovnuli Liga 2 14 0 0
23/24 Shukura · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 28 0 0
22/23 Merani Martvili · Erovnuli Liga 2 12 0 0
21/22 Rustavi · Erovnuli Liga 2 4 0 0
20/21 Samtredia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 2 0 0
19/20 Rustavi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 8 0 0
18/19 Merani Martvili · Erovnuli Liga 2 13 0 0
17/18 Merani Martvili · Erovnuli Liga 2 26 0 0
16/17 FC Dinamo Tbilisi · UEFA Champions League 0 0 0
15/16 FC Dinamo Tbilisi · UEFA Europa League 0 0 0
14/15 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 0 0 0
13/14 FC Dinamo Tbilisi II · Erovnuli Liga 2 0 0 0

Chuyển nhượng 6

G. Kulua — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2024 Kolkheti Khobi từ Shukura
1 thg 1, 2023 Shukura từ Merani Martvili
10 thg 8, 2021 Rustavi từ Samtredia Tự do
1 thg 1, 2020 Samtredia từ Rustavi Tự do
1 thg 1, 2019 Rustavi từ Merani Martvili Tự do
1 thg 1, 2017 Merani Martvili từ FC Dinamo Tbilisi
Trang trận đấu