G. Koffie

G. Koffie

Tiền vệ · Maccabi Herzliya

Sinh 25 tháng 8, 1991 (35) · Ghana · 183 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Koffie — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Maccabi Herzliya · Liga Leumit 0 0 0
23/24 Ironi Tiberias · Liga Leumit 9 0 0
22/23 Ironi Tiberias · Liga Leumit 34 0 0
21/22 Indy Eleven · USL Championship 26 0 0
19/20 Hapoel Kfar Saba · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 29 1 0
18/19 Al Fahaheel · Premier League 0 1 0
17/18 New England Revolution · Major League Soccer 25 0 0 6.85
16/17 New England Revolution · Major League Soccer 24 0 3 7.01

Chuyển nhượng 11

G. Koffie — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 2, 2024 Maccabi Herzliya từ Ironi Tiberias Tự do
1 thg 7, 2022 Ironi Tiberias từ Sandecja Nowy Sącz Tự do
1 thg 1, 2022 Sandecja Nowy Sącz từ Indy Eleven
29 thg 1, 2021 Indy Eleven từ Hapoel Kfar Saba Tự do
1 thg 9, 2019 Hapoel Kfar Saba từ Al Fahaheel
1 thg 7, 2018 Al Fahaheel từ Hammarby Fotboll
1 thg 11, 2017 Hammarby Fotboll từ New England Revolution
9 thg 5, 2017 New England Revolution từ Hammarby Fotboll Cho mượn
15 thg 1, 2017 Hammarby Fotboll từ New England Revolution Tự do
21 thg 2, 2016 New England Revolution từ Whitecaps
21 thg 2, 2016 New England Revolution từ Vancouver Whitecaps
Trang trận đấu