G. Kobuladze

G. Kobuladze

Hậu vệ · FC Iberia 1999

G. Kobuladze, FC Iberia 1999, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 26 tháng 2, 1997 (29) · Georgia · 178 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
262Phút
4.13Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Tranh chấp thắng
2 / 5

Sự nghiệp

G. Kobuladze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Iberia 1999 · UEFA Champions League 6 0 0 4.13
25/26 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 11 0 0
24/25 Kaisar · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 14 0 0
23/24 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 28 1 0
22/23 FC Gagra · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 37 2 0
21/22 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 39 0 0
20/21 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 23 2 0
19/20 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 33 3 0
18/19 Inhulets · Cup 4 1 0
17/18 Inhulets II · Druha Liga 28 3 0
16/17 Inhulets II · Druha Liga 8 0 0
13/14 Sasco · Erovnuli Liga 2 5 0 0

Chuyển nhượng 4

G. Kobuladze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
15 thg 1, 2025 FC Iberia 1999 từ Kaisar Tự do
23 thg 2, 2024 Kaisar từ FC Torpedo Kutaisi Tự do
1 thg 1, 2023 FC Torpedo Kutaisi từ FC Gagra
12 thg 2, 2019 FC Gagra từ Inhulets Tự do

Danh hiệu1

G. Kobuladze — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
David Kipiani Cup20201
Erovnuli Liga 21
Super Cup1
Trang trận đấu