G. Kashia

G. Kashia

Hậu vệ · ŠK Slovan Bratislava

G. Kashia, ŠK Slovan Bratislava, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 25.

Sinh 4 tháng 7, 1987 (39) · Georgia · 185 cm · 87 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
1Kiến tạo
1.172Phút
7.04Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
9 (6)
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
60 / 103

Sự nghiệp

G. Kashia — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 ŠK Slovan Bratislava · Super Liga 25 2 1 7.04
24/25 Georgia · UEFA Nations League 16 0 0 7.01
23/24 Georgia · Euro Championship - Qualification 11 0 0 6.79
22/23 Georgia · UEFA Nations League 9 1 0 7.22
21/22 Lokomotivi Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 17 4 0
20/21 San Jose Earthquakes · Major League Soccer 8 0 0 7.07
19/20 San Jose Earthquakes · Major League Soccer 24 0 0 6.90
18/19 San Jose Earthquakes · Major League Soccer 12 0 0 6.88
17/18 Georgia · Friendlies 4 0 0
16/17 Vitesse · Eredivisie 39 2 1 7.22
15/16 Vitesse · Eredivisie 29 5 4 7.46
14/15 Vitesse · Eredivisie 30 2 0
13/14 Vitesse · Eredivisie 33 2 0
12/13 Vitesse · Eredivisie 33 2 0
11/12 Vitesse · Eredivisie 36 3 0
10/11 Vitesse · Eredivisie 28 3 0

Chuyển nhượng 5

G. Kashia — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 Kashia Guram từ ŠK Slovan Bratislava Tự do
1 thg 7, 2021 ŠK Slovan Bratislava từ Lokomotivi Tbilisi Tự do
3 thg 3, 2021 Lokomotivi Tbilisi từ San Jose Earthquakes Tự do
10 thg 7, 2018 San Jose Earthquakes từ Vitesse
31 thg 8, 2010 Vitesse từ FC Dinamo Tbilisi € 300K

Danh hiệu7

G. Kashia — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
1. liga2024/2025, 2023/2024, 2022/2023, 2021/20224
David Kipiani Cup2008/200911
Super Cup2008/200911
KNVB Beker2016/20171
Cup2
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 2

G. Kashia — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương gân kheo 25 thg 11, 2015 2 thg 12, 2015 8
Gãy xương 15 thg 9, 2014 13 thg 10, 2014 29
Trang trận đấu