G. Hatano

G. Hatano

Thủ môn · V-varen Nagasaki

Sinh 25 tháng 5, 1998 (28) · Nhật Bản · 198 cm · 98 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Hatano — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 V-varen Nagasaki · J1 League 0 0 0 0.00
26/27 V-varen Nagasaki · J1 League 4 0 1 7.20
25/26 F.C. Tokyo · J1 League 9 0 0 6.91
24/25 F.C. Tokyo · J1 League 16 0 0 6.82
23/24 V-varen Nagasaki · J2 League 42 0 0
22/23 F.C. Tokyo · J-League Cup 7 0 0
21/22 F.C. Tokyo · J1 League 39 0 0 6.81
20/21 F.C. Tokyo · J1 League 16 0 0 7.21
19/20 Tokyo U23 · J3 League 23 0 0
17/18 Nhật Bản U20 · World Cup - U20 0 0 0
16/17 F.C. Tokyo · J1 League 0 0 0
15/16 F.C. Tokyo · J1 League 0 0 0

Chuyển nhượng 3

G. Hatano — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 1, 2026 V-varen Nagasaki từ F.C. Tokyo Tự do
1 thg 1, 2024 F.C. Tokyo từ V-varen Nagasaki
9 thg 1, 2023 V-varen Nagasaki từ F.C. Tokyo Cho mượn

Danh hiệu1

G. Hatano — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
J-League Cup2020/20211
J1 League1
Tournoi Maurice Revello1
Trang trận đấu