G. Donnarumma
Thủ môn ·
Manchester City F.C.
G. Donnarumma, Manchester City F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
634Phút
7.31Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 65%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 4
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 7.31 | |
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 7.53 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 21 | 0 | 0 | 6.99 | |
| 23/24 | 45 | 0 | 0 | 7.27 | |
| 22/23 | 10 | 0 | 0 | 7.17 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 24 | 0 | 0 | 6.91 | |
| 19/20 | 42 | 0 | 0 | 6.98 | |
| 18/19 | 7 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 9, 2025 | Manchester City F.C. từ Paris Saint-Germain | Chuyển nhượng |
| 1 thg 9, 2025 | Manchester City F.C. từ PSG | Chuyển nhượng |
| 30 thg 8, 2025 | Manchester City F.C. từ Paris Saint-Germain | Chuyển nhượng |
| 14 thg 7, 2021 | Paris Saint-Germain từ A.C. Milan | Tự do |
Danh hiệu13
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Pháp2024/2025, 2023/2024, 2022/2023, 2021/2022 | 4 | |
| Trophée des Champions2025, 2024, 2022 | 3 | 1 |
| Cúp bóng đá Pháp2024/2025, 2023/2024 | 2 | |
| Super Cup2016 | 1 | 1 |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu2025 | 1 | |
| UEFA Champions League2024/2025 | 1 | |
| UEFA European Championship2021 | 1 | |
| Coppa Italia | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 1 | |
| CONMEBOL - UEFA Finalissima | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ý | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mặt | 19 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | 15 |
| Chấn thương đùi | 15 thg 9, 2024 | 22 thg 9, 2024 | 8 |
| Chấn thương bắp chân | 22 thg 1, 2022 | 30 thg 1, 2022 | 9 |
| Ốm | 4 thg 1, 2022 | 12 thg 1, 2022 | 9 |
| Ốm | 18 thg 11, 2021 | 26 thg 11, 2021 | 9 |