G. Bukhaidze

G. Bukhaidze

Tiền đạo · Gareji

G. Bukhaidze, Gareji, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 15.

Sinh 9 tháng 12, 1991 (34) · Georgia · 175 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
210Phút

Sự nghiệp

G. Bukhaidze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Gareji · Erovnuli Liga 2 15 1 0
23/24 Kaisar · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 4 0 0
22/23 FC Gagra · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 32 4 0
21/22 Samgurali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 29 8 0
20/21 Chikhura Sachkhere · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 19 6 0
19/20 Tskhinvali · Erovnuli Liga 2 13 4 0
18/19 Chikhura Sachkhere · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 25 4 0
17/18 Kolkheti Poti · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 30 3 0
16/17 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 6 0 0
14/15 Matchakhela · Erovnuli Liga 2 18 6 0
13/14 Samgurali · Erovnuli Liga 2 25 14 0
11/12 Samgurali · Erovnuli Liga 2 24 9 0

Chuyển nhượng 14

G. Bukhaidze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
26 thg 3, 2025 Baník Prievidza từ Meshakhte Tự do
4 thg 7, 2024 Meshakhte từ Gareji Tự do
1 thg 7, 2024 Meshakhte từ Gareji Tự do
30 thg 1, 2024 Gareji từ Kaisar Tự do
24 thg 2, 2023 Kaisar từ FC Gagra Tự do
1 thg 1, 2022 FC Gagra từ Samgurali Tự do
1 thg 1, 2021 Samgurali từ Chikhura Sachkhere Tự do
1 thg 6, 2020 Chikhura Sachkhere từ Le Portel Tự do
1 thg 1, 2020 Le Portel từ Merani Martvili
15 thg 7, 2019 Merani Martvili từ Tskhinvali Tự do
25 thg 3, 2019 Tskhinvali từ Chikhura Sachkhere Tự do
1 thg 1, 2018 Chikhura Sachkhere từ Kolkheti Poti Tự do
1 thg 1, 2017 Kolkheti Poti từ FC Iberia 1999
1 thg 7, 2016 FC Iberia 1999 từ Sapovnela
Trang trận đấu