F. Pfanne
Hậu vệ ·
Hansa Rostock
F. Pfanne, Hansa Rostock, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
90Phút
6.30Điểm
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 4 / 7
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 25/26 | 25 | 0 | 0 | 7.13 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 34 | 1 | 0 | 6.75 | |
| 22/23 | 20 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 21/22 | 36 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 39 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 22 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 14/15 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 7, 2020 | Borussia Dortmund II từ SV Rodinghausen | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | SV Rodinghausen từ Budissa Bautzen | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | Budissa Bautzen từ Dynamo Dresden |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Reg. Cup Mecklenburg-Vorpommern2024/2025 | 1 | |
| Reg. Cup Westfalen2018/2019 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 2 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 15 thg 5, 2025 | 17 thg 5, 2025 | 3 |
| Treo giò | 23 thg 1, 2025 | 25 thg 1, 2025 | 3 |