F. Myhre
Tiền vệ ·
SK Brann
F. Myhre, SK Brann, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 15.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
1.350Phút
6.95Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (4)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 70 / 132
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 15 | 2 | 1 | 6.95 | |
| 26/27 | 9 | 1 | 1 | 6.69 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 24/25 | 4 | 2 | 1 | 7.10 | |
| 23/24 | 37 | 6 | 5 | 6.92 | |
| 22/23 | 33 | 10 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 6 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | 6.40 | |
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 8, 2026 | West Bromwich Albion từ SK Brann | Chuyển nhượng |
| 3 thg 8, 2026 | West Bromwich Albion từ SK Brann | Chuyển nhượng |
| 1 thg 8, 2021 | SK Brann từ Valerenga | Tự do |
| 11 thg 5, 2019 | Valerenga từ Bodo/Glimt | |
| 9 thg 4, 2019 | Bodo/Glimt từ Valerenga | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division2022 | 1 | |
| NM Cupen2022/2023 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Na Uy | 2 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 30 thg 3, 2024 | 15 thg 4, 2024 | 17 |
| Treo giò | 6 thg 8, 2020 | 8 thg 8, 2020 | 3 |
| Chấn thương lưng | 1 thg 2, 2017 | 9 thg 4, 2017 | 68 |