F. Kadıoğlu
Hậu vệ ·
Brighton & Hove Albion
F. Kadıoğlu, Brighton & Hove Albion, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
437Phút
6.52Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 9 / 24
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.52 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 25/26 | 42 | 1 | 0 | 6.83 | |
| 24/25 | 15 | 1 | 0 | 6.91 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 6 | 0 | 0 | 7.06 | |
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 20/21 | 32 | 2 | 3 | 6.63 | |
| 19/20 | 29 | 6 | 4 | 6.87 | |
| 18/19 | 5 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 38 | 8 | 11 | ||
| 16/17 | 28 | 4 | 3 | 6.61 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 8, 2024 | Brighton & Hove Albion | € 30M |
| 16 thg 7, 2018 | Fenerbahçe S.K. từ NEC Nijmegen | € 4.4M |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2022/2023 | 1 | |
| Süper Lig | 3 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 12
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 8 thg 11, 2024 | 27 thg 7, 2025 | 262 |
| Chấn thương bàn chân | 31 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | 2 |
| Chấn thương gân kheo | 9 thg 9, 2024 | 11 thg 9, 2024 | 3 |
| Chấn thương cơ | 18 thg 3, 2024 | 2 thg 4, 2024 | 16 |
| Chấn thương đầu gối | 29 thg 11, 2023 | 3 thg 12, 2023 | 5 |
| Chấn thương đùi | 25 thg 8, 2023 | 16 thg 9, 2023 | 23 |
| Chấn thương đùi | 26 thg 2, 2022 | 27 thg 3, 2022 | 30 |
| Chấn thương gân kheo | 17 thg 12, 2021 | 2 thg 1, 2022 | 17 |
| Chấn thương vai | 20 thg 1, 2021 | 31 thg 1, 2021 | 12 |
| Chấn thương vai | 19 thg 10, 2020 | 31 thg 10, 2020 | 13 |
| Chấn thương bàn chân | 7 thg 5, 2019 | 27 thg 5, 2019 | 21 |
| Chấn thương vai | 29 thg 8, 2016 | 19 thg 9, 2016 | 22 |