Edmilson Junior
Tiền đạo ·
Qatar
Edmilson Junior, Qatar, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 14.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
856Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 14 (4)
- Tranh chấp thắng
- 61 / 111
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 14 | 0 | 1 | 7.02 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 1 | 6.96 | |
| 25/26 | 30 | 6 | 3 | 7.19 | |
| 24/25 | 10 | 0 | 3 | 7.39 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 21 | 9 | 7 | 7.39 | |
| 21/22 | 28 | 9 | 1 | ||
| 20/21 | 21 | 13 | 0 | ||
| 19/20 | 30 | 10 | 3 | ||
| 18/19 | 24 | 4 | 1 | ||
| 17/18 | 34 | 10 | 0 | ||
| 16/17 | 32 | 5 | 0 | ||
| 15/16 | 19 | 5 | 0 |
Danh hiệu 10
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá các ngôi sao Qatar 2022/2023, 2019/2020 | 2 | 4 |
| QSL Cup 2024, 2022/2023 | 2 | 1 |
| Emir Cup 2022, 2019 | 2 | |
| Cup 2017/2018, 2015/2016 | 2 | |
| Qatar Cup 2023 | 1 | 3 |
| Challenger Pro League 2014/2015 | 1 | |
| Super Cup | 2 | |
| UAE-Qatar - Super Shield | 1 | |
| First Division A | 1 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 26 thg 1, 2018 | 28 thg 1, 2018 | 3 |
| Treo giò | 24 thg 11, 2017 | 26 thg 11, 2017 | 3 |
| Ốm | 5 thg 9, 2017 | 29 thg 9, 2017 | 25 |
| Chấn thương | 3 thg 4, 2017 | 10 thg 5, 2017 | 38 |
| Ốm | 26 thg 2, 2017 | 2 thg 3, 2017 | 5 |
| Chấn thương đùi | 30 thg 1, 2017 | 10 thg 2, 2017 | 12 |
| Chấn thương đùi | 14 thg 1, 2017 | 20 thg 1, 2017 | 7 |