E. Ansah

E. Ansah

Tiền vệ · Beitar Jerusalem F.C.

E. Ansah, Beitar Jerusalem F.C., mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 9.

Sinh 16 tháng 12, 1994 (31) · Ghana · 183 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
0Kiến tạo
362Phút
6.95Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
9 (3)
Chuyền chính xác
82%
Tranh chấp thắng
22 / 54

Sự nghiệp

E. Ansah — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Beitar Jerusalem F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 9 2 0 6.95
25/26 Ashdod · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 33 7 6 6.95
24/25 Ashdod · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 13 3 0
23/24 FC Dallas · Major League Soccer 15 3 0 6.61
22/23 Ghana · World Cup - Qualification Africa 0 0 0
21/22 Hapoel Beer Sheva · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 44 7 0
20/21 Ironi Kiryat Shmona · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 34 10 0
19/20 Hapoel Ra'anana · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 38 7 0
18/19 Hapoel Ra'anana · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 11 5 0
16/17 Lokeren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 4 0 0
15/16 Lokeren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 11 1 0
14/15 Lokeren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 12 2 0
13/14 Lokeren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 10 1 0

Chuyển nhượng 11

E. Ansah — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Beitar Jerusalem F.C. từ Ashdod Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 Beitar Jerusalem F.C. từ Ashdod Chuyển nhượng
19 thg 6, 2023 FC Dallas từ Hapoel Beer Sheva
1 thg 7, 2021 Hapoel Beer Sheva từ Hapoel Ra'anana
30 thg 6, 2021 Hapoel Ra'anana từ Ironi Kiryat Shmona
1 thg 8, 2020 Ironi Kiryat Shmona từ Hapoel Ra'anana Cho mượn
8 thg 1, 2019 Hapoel Ra'anana từ Beitar Tel Aviv Ramla
4 thg 9, 2017 Beitar Tel Aviv Ramla từ Maccabi Netanya
1 thg 7, 2017 Maccabi Netanya từ Lokeren
1 thg 7, 2016 Lokeren từ Lommel United
12 thg 1, 2016 Lommel United từ Lokeren Cho mượn

Danh hiệu3

E. Ansah — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2022/20231
State Cup2021/20221
Cup2013/20141
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel2
Toto Cup Ligat Al2
Super Cup1
Trang trận đấu