Dany Mota

Dany Mota

Tiền đạo · A.C. Monza

Dany Mota, A.C. Monza, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 5.

Sinh 2 tháng 5, 1998 (28) · Bồ Đào Nha · 180 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
222Phút
6.83Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
12 (6)
Chuyền chính xác
70%
Tranh chấp thắng
18 / 41

Sự nghiệp

Dany Mota — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 5 1 1 6.83
25/26 A.C. Monza · Serie B 35 5 2 6.76
24/25 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 33 5 2 6.91
23/24 Bồ Đào Nha U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 A.C. Monza · Giải vô địch bóng đá Ý 30 5 1 6.78
21/22 Bồ Đào Nha U21 · UEFA U21 Championship 15 7 1 7.78
20/21 A.C. Monza · Serie B 36 6 3 7.15
19/20 Juventus F.C. Next Gen · Serie C - Girone C 20 7 0
18/19 Virtus Entella · Serie C - Girone C 39 14 0
17/18 Virtus Entella · Serie B 4 0 0
16/17 Virtus Entella · Serie B 6 1 0

Chuyển nhượng 3

Dany Mota — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2020 Juventus F.C. Next Gen từ A.C. Monza
20 thg 1, 2020 A.C. Monza từ Juventus F.C. Cho mượn
5 thg 8, 2019 Juventus F.C. từ Virtus Entella

Danh hiệu

Dany Mota — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Trofeo Silvio Berlusconi2
UEFA U21 Championship1

Chấn thương và án treo giò 6

Dany Mota — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đùi 10 thg 5, 2025 17 thg 5, 2025 8
Chấn thương bàn chân 12 thg 1, 2025 25 thg 1, 2025 14
Chấn thương mắt cá 27 thg 12, 2024 4 thg 1, 2025 9
Chấn thương đùi 23 thg 9, 2024 5 thg 10, 2024 13
Lý do khác 5 thg 9, 2024 14 thg 9, 2024 10
Chấn thương mắt cá 8 thg 4, 2024 3 thg 5, 2024 26
Trang trận đấu