Dany Mota
Tiền đạo ·
A.C. Monza
Dany Mota, A.C. Monza, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
222Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 12 (6)
- Chuyền chính xác
- 70%
- Tranh chấp thắng
- 18 / 41
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 1 | 1 | 6.83 | |
| 25/26 | 35 | 5 | 2 | 6.76 | |
| 24/25 | 33 | 5 | 2 | 6.91 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 30 | 5 | 1 | 6.78 | |
| 21/22 | 15 | 7 | 1 | 7.78 | |
| 20/21 | 36 | 6 | 3 | 7.15 | |
| 19/20 | 20 | 7 | 0 | ||
| 18/19 | 39 | 14 | 0 | ||
| 17/18 | 4 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 6 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2020 | Juventus F.C. Next Gen từ A.C. Monza | |
| 20 thg 1, 2020 | A.C. Monza từ Juventus F.C. | Cho mượn |
| 5 thg 8, 2019 | Juventus F.C. từ Virtus Entella |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Trofeo Silvio Berlusconi | 2 | |
| UEFA U21 Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 10 thg 5, 2025 | 17 thg 5, 2025 | 8 |
| Chấn thương bàn chân | 12 thg 1, 2025 | 25 thg 1, 2025 | 14 |
| Chấn thương mắt cá | 27 thg 12, 2024 | 4 thg 1, 2025 | 9 |
| Chấn thương đùi | 23 thg 9, 2024 | 5 thg 10, 2024 | 13 |
| Lý do khác | 5 thg 9, 2024 | 14 thg 9, 2024 | 10 |
| Chấn thương mắt cá | 8 thg 4, 2024 | 3 thg 5, 2024 | 26 |