D. Sorgić
Tiền đạo ·
FC Vaduz
D. Sorgić, FC Vaduz, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
118Phút
6.63Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (1)
- Chuyền chính xác
- 73%
- Tranh chấp thắng
- 6 / 16
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 3 | 0 | 1 | 6.63 | |
| 25/26 | 34 | 6 | 2 | 6.74 | |
| 24/25 | 68 | 12 | 4 | 6.74 | |
| 23/24 | 68 | 12 | 4 | 6.74 | |
| 22/23 | 25 | 9 | 0 | 6.93 | |
| 21/22 | 36 | 9 | 0 | 6.79 | |
| 20/21 | 33 | 13 | 1 | 6.89 | |
| 19/20 | 1 | 1 | 1 | 7.12 | |
| 18/19 | 33 | 15 | 0 | ||
| 17/18 | 28 | 7 | 0 | ||
| 16/17 | 32 | 15 | 0 |
Danh hiệu 2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Schweizer Pokal 2020/2021 | 1 | 2 |
| Challenge League 2023/2024 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 18 thg 5, 2025 | 9 thg 7, 2025 | 53 |
| Ốm | 20 thg 3, 2025 | 28 thg 3, 2025 | 9 |
| Ốm | 7 thg 3, 2025 | 14 thg 3, 2025 | 8 |
| Ốm | 10 thg 1, 2025 | 17 thg 1, 2025 | 8 |
| Ốm | 17 thg 8, 2024 | 23 thg 8, 2024 | 7 |