D. Šimek
Hậu vệ ·
Artis
D. Šimek, Artis, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
582Phút
6.47Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 35 / 52
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.47 | |
| 25/26 | 6 | 0 | 0 | 6.23 | |
| 24/25 | 17 | 0 | 0 | 6.66 | |
| 23/24 | 13 | 0 | 0 | 6.28 | |
| 22/23 | 29 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 20 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 9 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Artis từ Pardubice | Chuyển nhượng |
| 21 thg 6, 2024 | Pardubice từ FK Mladá Boleslav | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Příbram từ Dukla Praha | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2019 | Dukla Praha từ FK Viktoria Žižkov | |
| 21 thg 2, 2019 | FK Viktoria Žižkov từ Dukla Praha | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Tipsport Liga2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 13
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 12 thg 4, 2025 | 23 thg 4, 2025 | 12 |
| Treo giò | 3 thg 4, 2025 | 5 thg 4, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 9 thg 11, 2024 | 21 thg 11, 2024 | 13 |
| Chấn thương lưng | 18 thg 8, 2024 | 22 thg 8, 2024 | 5 |
| Chấn thương lưng | 3 thg 8, 2024 | 9 thg 8, 2024 | 7 |
| Chấn thương | 26 thg 1, 2023 | 27 thg 1, 2023 | 2 |
| Treo giò | 18 thg 3, 2022 | 20 thg 3, 2022 | 3 |
| Chấn thương | 16 thg 10, 2021 | 11 thg 2, 2022 | 119 |
| Thiếu thể lực | 14 thg 7, 2021 | 16 thg 9, 2021 | 65 |
| Chấn thương | 5 thg 4, 2021 | 29 thg 4, 2021 | 25 |
| Treo giò | 2 thg 4, 2021 | 4 thg 4, 2021 | 3 |
| Treo giò | 12 thg 12, 2019 | 14 thg 12, 2019 | 3 |
| Chấn thương | 21 thg 9, 2019 | 3 thg 10, 2019 | 13 |