D. Shelikhov
Thủ môn ·
Slavia Mozyr
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 15 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 16 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 6 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 16 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 9 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 7 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 6 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 9, 2024 | Slavia Mozyr từ Viktoriya Mykolaivka | Tự do |
| 18 thg 7, 2023 | Viktoriya Mykolaivka từ FC LNZ Cherkasy | Tự do |
| 23 thg 7, 2022 | FC LNZ Cherkasy từ FC Kharkiv | Tự do |
| 6 thg 7, 2021 | FC Kharkiv từ VPK-Ahro Shevchenkivka | Tự do |
| 15 thg 9, 2020 | VPK-Ahro Shevchenkivka từ Mykolaiv | Tự do |
| 23 thg 2, 2020 | Mykolaiv từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 1 thg 1, 2019 | FC Iberia 1999 từ Fc Luch Minsk | Tự do |
| 15 thg 1, 2018 | Fc Luch Minsk từ FC Isloch Minsk R. | Tự do |
| 2 thg 9, 2013 | Volyn từ Dnipro Dnipropetrovsk | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2012 | Dnipro Dnipropetrovsk từ Volyn |