D. Roef
Thủ môn ·
K.A.A. Gent
D. Roef, K.A.A. Gent, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
720Phút
7.12Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 74%
- Tranh chấp thắng
- 4 / 4
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 0 | 0 | 7.12 | |
| 25/26 | 41 | 0 | 0 | 7.27 | |
| 24/25 | 34 | 0 | 0 | 7.51 | |
| 23/24 | 78 | 0 | 0 | 6.62 | |
| 22/23 | 55 | 0 | 0 | 6.62 | |
| 21/22 | 20 | 0 | 0 | 7.50 | |
| 20/21 | 13 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 18/19 | 27 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 25 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 24 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 3 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 1 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 0 | 0 | 0 |
Danh hiệu 7
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup 2017, 2014, 2013, 2012 | 4 | 1 |
| First Division A 2013/2014, 2012/2013 | 2 | |
| Cup 2021/2022 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Gãy xương | 24 thg 2, 2025 | 9 thg 5, 2025 | 75 |
| Chấn thương gân kheo | 17 thg 1, 2024 | 10 thg 2, 2024 | 25 |
| Chấn thương mắt cá | 7 thg 2, 2017 | 23 thg 2, 2017 | 17 |