D. Moreno
Tiền vệ ·
Al Safa
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 30 | 5 | 0 | 6.68 | |
| 22/23 | 39 | 18 | 0 | ||
| 21/22 | 40 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 8 | 1 | 7.07 | |
| 18/19 | 28 | 15 | 0 | 7.24 | |
| 17/18 | 24 | 9 | 2 | 7.11 | |
| 16/17 | 28 | 9 | 1 | ||
| 15/16 | 2 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 3 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 7, 2023 | PFC CSKA Sofia từ Beitar Jerusalem F.C. | |
| 15 thg 7, 2022 | Beitar Jerusalem F.C. từ Hapoel Beer Sheva | Tự do |
| 2 thg 8, 2021 | Hapoel Beer Sheva từ Al-Qadisiyah FC | |
| 8 thg 10, 2020 | Al-Qadisiyah FC từ Al Shabab FC (Riyadh) | |
| 1 thg 7, 2019 | Al Shabab FC (Riyadh) từ Al Ain FC | Tự do |
| 28 thg 7, 2017 | Al-Fayha từ Al Ain FC | |
| 4 thg 1, 2016 | Al Ain FC từ Litex | |
| 1 thg 1, 2014 | Litex từ Patriotas | |
| 1 thg 7, 2013 | Patriotas từ Independiente Santa Fe | |
| 26 thg 8, 2012 | Independiente Santa Fe từ Rampla Juniors |