D. Moreno

D. Moreno

Tiền vệ · Al Safa

Sinh 12 tháng 1, 1989 (37) · Colombia · 180 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

D. Moreno — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Al Safa · Division 1 0 0 0
23/24 PFC CSKA Sofia · First League 30 5 0 6.68
22/23 Beitar Jerusalem F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 39 18 0
21/22 Hapoel Beer Sheva · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 40 2 0
20/21 Al-Qadisiyah FC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 17 8 1 7.07
18/19 Al-Fayha · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 28 15 0 7.24
17/18 Al-Fayha · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 24 9 2 7.11
16/17 Al Ain FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 28 9 1
15/16 Litex · UEFA Europa League 2 0 0
14/15 Litex · UEFA Europa League 3 1 0

Chuyển nhượng 10

D. Moreno — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
12 thg 7, 2023 PFC CSKA Sofia từ Beitar Jerusalem F.C.
15 thg 7, 2022 Beitar Jerusalem F.C. từ Hapoel Beer Sheva Tự do
2 thg 8, 2021 Hapoel Beer Sheva từ Al-Qadisiyah FC
8 thg 10, 2020 Al-Qadisiyah FC từ Al Shabab FC (Riyadh)
1 thg 7, 2019 Al Shabab FC (Riyadh) từ Al Ain FC Tự do
28 thg 7, 2017 Al-Fayha từ Al Ain FC
4 thg 1, 2016 Al Ain FC từ Litex
1 thg 1, 2014 Litex từ Patriotas
1 thg 7, 2013 Patriotas từ Independiente Santa Fe
26 thg 8, 2012 Independiente Santa Fe từ Rampla Juniors
Trang trận đấu