D. Lemajić
Tiền đạo ·
Rīgas FS
D. Lemajić, Rīgas FS, mùa này — bàn thắng: 9, kiến tạo: 0, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
9Bàn
0Kiến tạo
944Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 9 | 0 | ||
| 24/25 | 32 | 11 | 0 | ||
| 23/24 | 17 | 5 | 0 | ||
| 22/23 | 10 | 2 | 0 | 6.73 | |
| 21/22 | 18 | 10 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 9 | 0 | ||
| 19/20 | 10 | 5 | 0 | ||
| 18/19 | 26 | 15 | 0 | ||
| 17/18 | 8 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 24 | 8 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2023 | Rīgas FS từ K.A.A. Gent | Tự do |
| 24 thg 8, 2021 | K.A.A. Gent từ Rīgas FS | |
| 28 thg 6, 2019 | Rīgas FS từ Riga FC | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Riga FC từ Indjija | |
| 19 thg 1, 2016 | Indjija từ Napredak | Tự do |
| 27 thg 1, 2015 | Napredak từ Indjija | Tự do |
Danh hiệu10
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2024, 2019, 2018 | 3 | 2 |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia2024, 2023, 2018 | 3 | 2 |
| Super Cup2025 | 1 | 1 |
| Livonia Cup2024 | 1 | |
| Cup2021/2022 | 1 | |
| Prva Liga2009/2010 | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 12 thg 12, 2024 | 21 thg 1, 2025 | 41 |
| Chấn thương chân | 14 thg 8, 2024 | 5 thg 11, 2024 | 84 |
| Chấn thương cơ | 5 thg 2, 2023 | 11 thg 7, 2023 | 157 |
| Chấn thương | 8 thg 9, 2022 | 13 thg 1, 2023 | 128 |
| Chấn thương | 12 thg 2, 2022 | 21 thg 2, 2022 | 10 |
| Chấn thương | 3 thg 10, 2021 | 2 thg 11, 2021 | 31 |