D. Kobouri

D. Kobouri

Hậu vệ · Újpest FC

D. Kobouri, Újpest FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 24 tháng 1, 1998 (28) · Georgia · 188 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
519Phút
6.57Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
21 / 38

Sự nghiệp

D. Kobouri — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Újpest FC · NB I 10 0 0 6.57
24/25 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 0 0 0
23/24 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 34 1 0
22/23 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 22 0 0
21/22 Georgia U21 · UEFA U21 Championship 7 0 0
20/21 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 22 2 0
19/20 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 29 0 0
18/19 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 36 0 0
17/18 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 20 0 0
16/17 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 2 0 0
15/16 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 1 0 0
14/15 FC Dinamo Tbilisi II · Erovnuli Liga 2 1 0 0

Chuyển nhượng 5

D. Kobouri — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 NK Olimpija Ljubljana từ Újpest FC Tự do
29 thg 6, 2026 Kobouri Davit từ Újpest FC Tự do
7 thg 2, 2024 Újpest FC từ FC Dinamo Tbilisi
1 thg 7, 2022 FC Dinamo Tbilisi từ MFK Karviná
13 thg 1, 2022 MFK Karviná từ FC Dinamo Tbilisi Cho mượn

Danh hiệu8

D. Kobouri — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2022, 2020, 2019, 2015/201644
Super Cup2023, 2021, 2015/201631
David Kipiani Cup2015/20161
Trang trận đấu