Cicinho

Cicinho

Hậu vệ · Guarani Campinas

Cicinho, Guarani Campinas, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 26 tháng 12, 1988 (37) · Bulgaria · 168 cm · 65 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
154Phút
7.00Điểm
Tranh chấp thắng
10 / 17

Sự nghiệp

Cicinho — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Guarani Campinas · Paulista - A1 4 0 0 7.00
25/26 Noroeste · Paulista - A1 11 0 1 6.81
24/25 Bahia · Serie A 16 0 0 6.50
23/24 Bahia · Serie A 28 0 0 6.63
22/23 PFC Ludogorets Razgrad · First League 26 1 1
21/22 Bulgaria · Friendlies 0 0 0
20/21 Bulgaria · UEFA Nations League 7 0 0 6.53
19/20 PFC Ludogorets Razgrad · First League 33 0 1
18/19 PFC Ludogorets Razgrad · First League 45 0 0
17/18 PFC Ludogorets Razgrad · UEFA Europa League 11 0 0 7.00
16/17 PFC Ludogorets Razgrad · UEFA Champions League 3 0 0 6.50
15/16 PFC Ludogorets Razgrad · UEFA Champions League 1 0 0
14/15 Santos FC · Serie A 33 0 0
13/14 Ponte Preta · Serie A 5 1 0
12/13 Ponte Preta · Serie A 32 4 0

Chuyển nhượng 8

Cicinho — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
23 thg 8, 2026 Amazonas từ Guarani Campinas Tự do
7 thg 2, 2026 Amazonas từ Guarani Campinas Tự do
7 thg 2, 2026 Cicinho từ Guarani Campinas Tự do
12 thg 5, 2025 Guarani Campinas từ Noroeste Tự do
7 thg 1, 2025 Noroeste từ Bahia Tự do
1 thg 7, 2015 PFC Ludogorets Razgrad từ Santos FC
1 thg 7, 2013 Santos FC từ Ponte Preta
5 thg 1, 2012 Ponte Preta từ Brasiliense

Danh hiệu14

Cicinho — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
First League2021/2022, 2020/2021, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2016/2017, 2015/20167
Super Cup2022, 2021, 2019, 201843
Baiano - 1202311
Paulista - A1201511
Brasiliense A20111
Cup1

Chấn thương và án treo giò 1

Cicinho — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương cơ 23 thg 7, 2024 3 thg 8, 2024 12
Trang trận đấu