Capixaba

Capixaba

Tiền vệ · Shimizu S-Pulse

Capixaba, Shimizu S-Pulse, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.

29 · Sinh 9 tháng 1, 1997 · Brazil · 170 cm · 64 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0KT
56Phút
6.57Điểm
Chuyền chính xác
55%
Tranh chấp thắng
8 / 20

Sự nghiệp

Capixaba — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Shimizu S-Pulse · J1 League 3 0 0 6.57
26/27 Shimizu S-Pulse · J1 League 14 1 1 6.79
25/26 Shimizu S-Pulse · J1 League 27 2 2 6.75
24/25 Cerezo Osaka · J1 League 31 1 3 6.76
23/24 Cerezo Osaka · J1 League 34 2 4 6.81
22/23 Esporte Clube Juventude · Serie A 41 4 1 6.64
21/22 Esporte Clube Juventude · Serie A 48 2 2 6.71
20/21 Coimbra · Mineiro - 1 2 0 0
19/20 Vila Nova · Serie B 28 0 0 6.51
18/19 Chapecoense-sc · Serie A 3 0 0 6.40
17/18 Atletico-MG · Serie A 1 0 0 6.50
16/17 Atletico-MG · Serie A 3 0 0 6.30
Trang trận đấu