C. Tiéhi

C. Tiéhi

Tiền vệ · Hapoel Katamon

C. Tiéhi, Hapoel Katamon, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 5.

Sinh 16 tháng 6, 1998 (28) · Côte d'Ivoire · 180 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
344Phút
7.07Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (1)
Chuyền chính xác
91%
Tranh chấp thắng
14 / 32

Sự nghiệp

C. Tiéhi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Hapoel Katamon · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 5 1 1 7.07
25/26 FC Baník Ostrava II · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc 2 1 0 6.80
24/25 Diósgyőri VTK · NB I 11 0 0
23/24 SK Slavia Praha · Czech Liga 0 0 0
22/23 SK Slavia Praha II · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc 1 0 0
21/22 Opava · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc 6 1 0
20/21 Tonbridge Angels F.C. · FA Cup 0 0 0
19/20 Tonbridge Angels F.C. · Conference South 16 1 0
18/19 Le Havre AC II · National 2 - Group A 23 3 0
17/18 Le Havre AC II · National 2 - Group A 21 0 0
16/17 Le Havre AC II · National 2 - Group D 3 0 0

Chuyển nhượng 14

C. Tiéhi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
23 thg 7, 2026 Hapoel Katamon từ Diósgyőri VTK Tự do
22 thg 7, 2026 Hapoel Katamon từ Diósgyőri VTK Tự do
29 thg 6, 2026 Diósgyőri VTK từ Maccabi Bnei Raina Hết hạn cho mượn
10 thg 2, 2026 Maccabi Bnei Raina từ Diósgyőri VTK Cho mượn
8 thg 2, 2026 Diósgyőri VTK từ FC Baník Ostrava Hết hạn cho mượn
30 thg 6, 2025 FC Baník Ostrava từ Diósgyőri VTK Cho mượn
11 thg 1, 2025 Diósgyőri VTK từ Rotherham United F.C. Chuyển nhượng
18 thg 8, 2023 Rotherham United F.C. từ SK Slavia Praha
1 thg 7, 2023 SK Slavia Praha từ Wigan Athletic
13 thg 1, 2023 Wigan Athletic từ SK Slavia Praha Cho mượn
1 thg 7, 2022 SK Slavia Praha từ FC Slovan Liberec Tự do
20 thg 11, 2020 Opava từ Tonbridge Angels F.C.
11 thg 10, 2019 Tonbridge Angels F.C. từ Woking F.C.
23 thg 9, 2019 Woking F.C. từ Le Havre AC
Trang trận đấu