C. Tiéhi
Tiền vệ ·
Hapoel Katamon
C. Tiéhi, Hapoel Katamon, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
344Phút
7.07Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Chuyền chính xác
- 91%
- Tranh chấp thắng
- 14 / 32
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 1 | 1 | 7.07 | |
| 25/26 | 2 | 1 | 0 | 6.80 | |
| 24/25 | 11 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 16 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 23 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 21 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 23 thg 7, 2026 | Hapoel Katamon từ Diósgyőri VTK | Tự do |
| 22 thg 7, 2026 | Hapoel Katamon từ Diósgyőri VTK | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Diósgyőri VTK từ Maccabi Bnei Raina | Hết hạn cho mượn |
| 10 thg 2, 2026 | Maccabi Bnei Raina từ Diósgyőri VTK | Cho mượn |
| 8 thg 2, 2026 | Diósgyőri VTK từ FC Baník Ostrava | Hết hạn cho mượn |
| 30 thg 6, 2025 | FC Baník Ostrava từ Diósgyőri VTK | Cho mượn |
| 11 thg 1, 2025 | Diósgyőri VTK từ Rotherham United F.C. | Chuyển nhượng |
| 18 thg 8, 2023 | Rotherham United F.C. từ SK Slavia Praha | |
| 1 thg 7, 2023 | SK Slavia Praha từ Wigan Athletic | |
| 13 thg 1, 2023 | Wigan Athletic từ SK Slavia Praha | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2022 | SK Slavia Praha từ FC Slovan Liberec | Tự do |
| 20 thg 11, 2020 | Opava từ Tonbridge Angels F.C. | |
| 11 thg 10, 2019 | Tonbridge Angels F.C. từ Woking F.C. | |
| 23 thg 9, 2019 | Woking F.C. từ Le Havre AC |