C. Robertson

C. Robertson

Hậu vệ · Quorn F.C.

Sinh 11 tháng 10, 1986 (40) · Scotland · 191 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

C. Robertson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
23/24 Quorn F.C. · Non League Div One - Play-offs 0 0 0
22/23 Coalville Town F.C. · FA Trophy 5 0 0
18/19 Havant & Wville · National League - Play-offs 2 0 0
17/18 Swindon Town F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 22 1 0
16/17 Wimbledon F.C. · League One 19 1 0
15/16 Ross County · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 23 0 0
14/15 Port Vale F.C. · League One 26 0 0
13/14 Port Vale F.C. · League One 45 6 0
12/13 Preston North End F.C. · League One 28 1 0
11/12 Torquay United F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 27 1 0

Chuyển nhượng 9

C. Robertson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 5, 2024 Coalville Town F.C. từ Quorn F.C.
2 thg 11, 2023 Quorn F.C. từ Coalville Town F.C. Cho mượn
14 thg 2, 2019 Swindon Town F.C. từ Havant & Wville
16 thg 1, 2019 Havant & Wville từ Swindon Town F.C. Cho mượn
21 thg 6, 2017 Swindon Town F.C. từ Wimbledon F.C. Tự do
31 thg 8, 2016 Wimbledon F.C. từ Ross County Tự do
1 thg 7, 2015 Ross County từ Port Vale F.C. Tự do
1 thg 7, 2013 Port Vale F.C. từ Preston North End F.C. Tự do
31 thg 1, 2012 Preston North End F.C. từ Torquay United F.C.
Trang trận đấu