C. Metcalfe
Tiền vệ ·
Úc
C. Metcalfe, Úc, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 3, trận: 17.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
3Kiến tạo
1.248Phút
7.22Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 17 (10)
- Tranh chấp thắng
- 57 / 120
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 17 | 3 | 3 | 7.22 | |
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.86 | |
| 25/26 | 28 | 0 | 2 | 6.56 | |
| 24/25 | 14 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 23/24 | 33 | 3 | 5 | 6.98 | |
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 21/22 | 27 | 3 | 4 | 7.06 | |
| 20/21 | 5 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 18 | 2 | 2 | 6.81 | |
| 18/19 | 5 | 0 | 0 | 6.40 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | 6.70 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2022 | FC St. Pauli từ Melbourne City |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| A-League Men2020/2021 | 1 | 2 |
| 2. Bundesliga2023/2024 | 1 | |
| Australia Cup | 1 | |
| A-League Youth | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 6 thg 3, 2025 | 13 thg 3, 2025 | 8 |
| Chấn thương bắp chân | 12 thg 2, 2025 | 21 thg 2, 2025 | 10 |
| Chấn thương háng | 6 thg 10, 2024 | 29 thg 1, 2025 | 116 |
| Chấn thương cơ | 6 thg 9, 2024 | 21 thg 9, 2024 | 16 |