B. Kurdadze

B. Kurdadze

Thủ môn · Telavi

Sinh 24 tháng 1, 1997 (29) · Georgia · 193 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

B. Kurdadze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Telavi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 0 0 0
24/25 Telavi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 19 0 0
23/24 Telavi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 8 0 0
22/23 FC Gagra · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 19 0 0
21/22 Samtredia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 26 0 0
20/21 Samgurali · Erovnuli Liga 2 7 0 0
19/20 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 35 0 0
18/19 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 2 0 0
17/18 Lokomotivi Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 6 0 0
16/17 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 6 0 0
14/15 FC Iberia 1999 · Erovnuli Liga 2 27 0 0
13/14 FC Iberia 1999 · Erovnuli Liga 2 7 0 0

Chuyển nhượng 11

B. Kurdadze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 12, 2025 Sioni từ Samtredia Tự do
30 thg 12, 2025 Kurdadze Beka từ Samtredia Tự do
3 thg 2, 2025 Samtredia từ Telavi Tự do
1 thg 2, 2025 Samtredia từ Telavi Tự do
1 thg 1, 2023 Telavi từ FC Iberia 1999 Tự do
1 thg 1, 2022 FC Gagra từ Samtredia Tự do
1 thg 1, 2021 Samtredia từ Samgurali
19 thg 2, 2020 Samgurali từ FC Gagra Tự do
27 thg 1, 2019 FC Gagra từ FC Iberia 1999 Tự do
1 thg 1, 2018 FC Iberia 1999 từ Lokomotivi Tbilisi
1 thg 1, 2017 Lokomotivi Tbilisi từ FC Iberia 1999 Cho mượn
Trang trận đấu