B. Kurdadze
Thủ môn ·
Telavi
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 19 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 8 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 19 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 26 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 7 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 35 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 6 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 27 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 7 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 12, 2025 | Sioni từ Samtredia | Tự do |
| 30 thg 12, 2025 | Kurdadze Beka từ Samtredia | Tự do |
| 3 thg 2, 2025 | Samtredia từ Telavi | Tự do |
| 1 thg 2, 2025 | Samtredia từ Telavi | Tự do |
| 1 thg 1, 2023 | Telavi từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | FC Gagra từ Samtredia | Tự do |
| 1 thg 1, 2021 | Samtredia từ Samgurali | |
| 19 thg 2, 2020 | Samgurali từ FC Gagra | Tự do |
| 27 thg 1, 2019 | FC Gagra từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 1 thg 1, 2018 | FC Iberia 1999 từ Lokomotivi Tbilisi | |
| 1 thg 1, 2017 | Lokomotivi Tbilisi từ FC Iberia 1999 | Cho mượn |