B. Danger
Hậu vệ ·
Red Star F.C.
B. Danger, Red Star F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
219Phút
6.66Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 15 / 24
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.66 | |
| 25/26 | 32 | 2 | 1 | 6.89 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 40 | 6 | 4 | 7.26 | |
| 22/23 | 40 | 4 | 2 | 6.94 | |
| 21/22 | 36 | 3 | 0 | 6.82 | |
| 20/21 | 33 | 2 | 2 | 6.67 | |
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 31 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 27 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 18 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 9 thg 7, 2024 | Red Star F.C. từ Rodez AF | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Rodez AF từ FC Chambly | Tự do |
| 1 thg 7, 2020 | FC Chambly từ Avranches | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| UEFA U17 Championship2014/2015 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 21 thg 2, 2025 | đang tiếp diễn | 587 |
| Chấn thương | 29 thg 10, 2024 | 1 thg 1, 2025 | 65 |
| Chấn thương | 2 thg 10, 2024 | 23 thg 10, 2024 | 22 |