Andrey Lebedev
Hậu vệ ·
FC Naftan Novopolotsk
Andrey Lebedev, FC Naftan Novopolotsk, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
900Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 25 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 11 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 27 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 5 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 18 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 28 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 16 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 15 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 35 | 1 | 0 | ||
| 12/13 | 31 | 1 | 0 | ||
| 11/12 | 18 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 3, 2024 | FC Naftan Novopolotsk từ Khan Tengri | Tự do |
| 5 thg 8, 2022 | FC Minsk từ FC Vitebsk | Tự do |
| 13 thg 1, 2021 | FC Vitebsk từ FC Zhetysu | Tự do |
| 27 thg 7, 2018 | FC Zhetysu từ FC Dynamo Brest | Tự do |
| 1 thg 1, 2017 | FC Dynamo Brest từ FC Vitebsk |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2017/2018, 2016/2017 | 2 | |
| Super Cup2018 | 1 |