Adrien Silva
Tiền vệ ·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 25 | 4 | 0 | ||
| 21/22 | 13 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 26 | 1 | 1 | 6.77 | |
| 19/20 | 25 | 0 | 2 | 6.88 | |
| 18/19 | 15 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 17/18 | 5 | 1 | 1 | 7.43 | |
| 16/17 | 35 | 6 | 3 | 7.06 | |
| 15/16 | 37 | 8 | 5 | 7.40 | |
| 14/15 | 38 | 10 | 0 | ||
| 13/14 | 28 | 8 | 0 | ||
| 12/13 | 19 | 3 | 0 | ||
| 11/12 | 28 | 4 | 0 | ||
| 10/11 | 6 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2025 | Silva Adrien từ Dubai United | Giải nghệ |
| 4 thg 1, 2022 | Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda từ U.C. Sampdoria | |
| 3 thg 10, 2020 | U.C. Sampdoria từ Leicester City F.C. | |
| 1 thg 7, 2020 | Leicester City F.C. từ Monaco | |
| 31 thg 1, 2019 | Monaco từ Leicester City F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2018 | Leicester City F.C. từ Sporting CP | € 24.5M |
| 1 thg 7, 2012 | Sporting CP từ Associação Académica de Coimbra - O.A.F. | |
| 1 thg 7, 2010 | Maccabi Haifa F.C. từ Sporting CP | Cho mượn |