A. Voglsammer

A. Voglsammer

Tiền đạo · Hansa Rostock

A. Voglsammer, Hansa Rostock, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 9 tháng 1, 1992 (34) · Đức · 178 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
85Phút
7.20Điểm
Chuyền chính xác
73%
Tranh chấp thắng
8 / 15

Sự nghiệp

A. Voglsammer — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Hansa Rostock · DFB Pokal 1 0 0 7.20
25/26 Hansa Rostock · 3. Liga 30 6 2 7.01
24/25 Hannover 96 · 2. Bundesliga 30 3 1 6.65
23/24 Hannover 96 · 2. Bundesliga 27 8 2 6.97
22/23 1. FC Union Berlin · DFB Pokal 1 0 1 6.90
21/22 1. FC Union Berlin · Giải vô địch bóng đá Đức 45 6 2 6.77
20/21 Arminia Bielefeld · Giải vô địch bóng đá Đức 18 2 2 6.80
19/20 Arminia Bielefeld · 2. Bundesliga 31 13 6 7.14
18/19 Arminia Bielefeld · 2. Bundesliga 35 13 5 7.11
17/18 Arminia Bielefeld · 2. Bundesliga 35 13 3 7.21
16/17 Arminia Bielefeld · 2. Bundesliga 35 8 1 7.09
15/16 Arminia Bielefeld · 2. Bundesliga 9 0 0
14/15 SpVgg Unterhaching · 3. Liga 22 6 0
13/14 SpVgg Unterhaching · 3. Liga 35 10 0
12/13 SpVgg Unterhaching · 3. Liga 39 7 0

Chuyển nhượng 6

A. Voglsammer — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2025 Hansa Rostock từ Hannover 96 Tự do
1 thg 9, 2023 Hannover 96 từ Millwall F.C. Tự do
12 thg 8, 2022 Millwall F.C. từ 1. FC Union Berlin
1 thg 7, 2021 1. FC Union Berlin từ Arminia Bielefeld Tự do
20 thg 1, 2016 Arminia Bielefeld từ 1. FC Heidenheim
23 thg 1, 2015 1. FC Heidenheim từ SpVgg Unterhaching

Danh hiệu1

A. Voglsammer — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
2. Bundesliga2019/20201

Chấn thương và án treo giò 3

A. Voglsammer — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Ốm 11 thg 2, 2022 15 thg 2, 2022 5
Chấn thương bắp chân 10 thg 12, 2020 14 thg 2, 2021 67
Gãy xương 12 thg 8, 2020 20 thg 11, 2020 101
Trang trận đấu