A. Shojaee
Tiền vệ ·
Qviding FIF
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 11 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 22 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 11 | 6 | 0 | ||
| 16/17 | 19 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 11 thg 1, 2022 | Qviding FIF từ Assyriska BK | Tự do |
| 11 thg 1, 2020 | Assyriska BK từ Norrby IF | Tự do |
| 5 thg 8, 2019 | Norrby IF từ Utsikten | |
| 23 thg 3, 2019 | Utsikten từ Ljungskile SK | Tự do |
| 1 thg 1, 2018 | Ljungskile SK từ Assyriska BK | Tự do |
| 21 thg 8, 2017 | Assyriska BK từ GAIS | |
| 9 thg 1, 2017 | GAIS từ Qviding FIF | Tự do |
| 1 thg 1, 2014 | Qviding FIF từ Torslanda | Tự do |