A. Shinnie
Tiền đạo ·
Livingston F.C.
A. Shinnie, Livingston F.C., mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 44.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
2Kiến tạo
2.053Phút
6.72Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (4)
- Tranh chấp thắng
- 147 / 303
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 44 | 1 | 2 | 6.72 | |
| 24/25 | 89 | 2 | 4 | 6.72 | |
| 23/24 | 73 | 4 | 2 | 6.72 | |
| 22/23 | 81 | 2 | 4 | 6.72 | |
| 21/22 | 35 | 3 | 2 | 6.64 | |
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 19/20 | 23 | 2 | 2 | 6.86 | |
| 18/19 | 47 | 5 | 0 | ||
| 17/18 | 34 | 3 | 1 | ||
| 16/17 | 27 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 3 | 0 | 1 | 6.59 | |
| 14/15 | 28 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 28 | 3 | 0 | ||
| 12/13 | 38 | 12 | 0 | ||
| 11/12 | 19 | 7 | 0 | ||
| 10/11 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 12
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 6 thg 8, 2026 | Stenhousemuir F.C. từ Livingston F.C. | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Shinnie Andrew từ Livingston F.C. | Tự do |
| 19 thg 7, 2021 | Livingston F.C. từ Luton Town F.C. | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Luton Town F.C. từ Charlton Athletic F.C. | |
| 16 thg 10, 2020 | Charlton Athletic F.C. từ Luton Town F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | Luton Town F.C. từ Birmingham City F.C. | Tự do |
| 30 thg 6, 2017 | Luton Town F.C. từ Birmingham City F.C. | Cho mượn |
| 19 thg 8, 2016 | Hibernian F.C. từ Birmingham City F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2016 | Birmingham City F.C. từ Rotherham United F.C. | |
| 27 thg 1, 2016 | Rotherham United F.C. từ Birmingham City F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2013 | Birmingham City F.C. từ Inverness CT | Tự do |
| 6 thg 7, 2011 | Inverness CT từ Rangers F.C. |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Challenge Cup2024/2025, 2009/2010 | 2 | |
| League Cup2010/2011, 2007/2008 | 2 | |
| Championship2016/2017 | 1 | 2 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2010/2011 | 1 | 2 |
| League One2018/2019 | 1 | |
| Scottish Cup2007/2008 | 1 | |
| Giải bóng đá hạng ba Anh | 1 | |
| UEFA Europa League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 10 thg 3, 2024 | 2 thg 5, 2024 | 54 |
| Chấn thương | 2 thg 10, 2021 | 28 thg 10, 2021 | 27 |