A. Schalk

A. Schalk

Tiền đạo · VVV Venlo

A. Schalk, VVV Venlo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 4.

Sinh 7 tháng 8, 1992 (34) · Hà Lan · 171 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
2Kiến tạo
234Phút
6.83Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (2)
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
6 / 17

Sự nghiệp

A. Schalk — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 VVV Venlo · Eerste Divisie 4 0 2 6.83
24/25 Urawa · J1 League 0 0 0
23/24 Urawa · J1 League 14 2 0 6.63
22/23 Urawa · J1 League 17 4 0 6.60
21/22 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 24 6 0 6.68
20/21 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 35 10 0 6.81
19/20 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 22 7 6 6.95
18/19 Servette FC · Challenge League 27 9 0
17/18 Ross County · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 35 13 0
16/17 Ross County · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 32 5 0
15/16 Ross County · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 25 5 0
14/15 GO Ahead Eagles · Eredivisie 20 4 0
13/14 NAC Breda · Eredivisie 5 1 0
12/13 NAC Breda · Eredivisie 20 3 0
11/12 NAC Breda · Eredivisie 32 6 0
10/11 NAC Breda · Eredivisie 1 0 0

Chuyển nhượng 11

A. Schalk — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 VVV Venlo từ Real Murcia Tự do
31 thg 1, 2026 VVV Venlo từ Real Murcia Tự do
31 thg 1, 2026 Schalk Alex từ Real Murcia Tự do
20 thg 7, 2025 Real Murcia từ ADO Den Haag Tự do
29 thg 6, 2025 Real Murcia từ ADO Den Haag Tự do
12 thg 1, 2024 ADO Den Haag từ Urawa Tự do
25 thg 3, 2022 Urawa từ Servette FC
11 thg 7, 2018 Servette FC từ Ross County Tự do
6 thg 10, 2015 Ross County từ GO Ahead Eagles Tự do
1 thg 7, 2014 GO Ahead Eagles từ NAC Breda Tự do
2 thg 1, 2014 PSV Eindhoven từ NAC Breda Cho mượn
Trang trận đấu