A. Sangante
Hậu vệ ·
Sevilla F.C.
A. Sangante, Sevilla F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
282Phút
6.25Điểm
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 25
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.25 | |
| 25/26 | 29 | 1 | 1 | 6.85 | |
| 24/25 | 18 | 3 | 0 | 6.43 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 4 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 8 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 16 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Sevilla F.C. từ Le Havre AC | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Sevilla F.C. từ Le Havre AC | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Ligue 22022/2023 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương hông | 17 thg 4, 2025 | 24 thg 4, 2025 | 8 |
| Chấn thương háng | 11 thg 4, 2025 | 12 thg 4, 2025 | 2 |
| Chấn thương hông | 21 thg 2, 2025 | 27 thg 3, 2025 | 35 |
| Chấn thương háng | 20 thg 10, 2024 | 3 thg 1, 2025 | 76 |
| Chấn thương cơ | 15 thg 8, 2024 | 23 thg 8, 2024 | 9 |