Ã. Rambaud
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 1.56 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 1.56 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 |