A. Neacșa
Hậu vệ ·
CS Corvinul Hunedoara
A. Neacșa, CS Corvinul Hunedoara, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
769Phút
6.72Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (0)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 35 / 75
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 24/25 | 22 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 35 | 7 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 11 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 26 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 13 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 14 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 1, 2022 | CS Corvinul Hunedoara từ Viitorul Şelimbăr | Tự do |
| 21 thg 1, 2022 | Hunedoara từ Viitorul Şelimbăr | Tự do |
| 22 thg 8, 2019 | Viitorul Şelimbăr từ ACS Sirineasa | |
| 26 thg 7, 2018 | ACS Sirineasa từ CS Luceafarul Oradea | Tự do |
| 18 thg 2, 2018 | CS Luceafarul Oradea từ AFC Hermannstadt | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2016 | AFC Hermannstadt từ GAZ Metan Medias | Tự do |
| 19 thg 3, 2016 | GAZ Metan Medias từ FC Dinamo Minsk | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | FC Dinamo Minsk từ Viitorul Constanta | Tự do |
| 8 thg 9, 2014 | Viitorul Constanta từ CS Universitatea Craiova | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | CS Universitatea Craiova từ Corona Braşov | |
| 1 thg 7, 2013 | Corona Braşov | Tự do |