A. Makoumbou
Tiền vệ ·
Congo - Kinshasa
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 6.78 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 25/26 | 49 | 1 | 2 | 6.94 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 24 | 0 | 1 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 26 thg 8, 2026 | U.C. Sampdoria từ Samsunspor | Cho mượn |
| 2 thg 7, 2025 | Samsunspor từ Cagliari Calcio | Chuyển nhượng |
| 15 thg 7, 2022 | Cagliari Calcio từ NK Maribor | |
| 20 thg 7, 2021 | NK Maribor từ NK Tabor Sežana | Tự do |
| 25 thg 10, 2020 | NK Tabor Sežana từ 1. FSV Mainz 05 II | |
| 1 thg 7, 2018 | 1. FSV Mainz 05 II từ Ajaccio |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. SNL2021/2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 10 thg 10, 2024 | 19 thg 10, 2024 | 10 |
| Chấn thương đầu gối | 6 thg 5, 2024 | 9 thg 7, 2024 | 65 |