A. Kurokawa
Tiền vệ ·
Tukums
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 12 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 17 | 2 | 0 | 6.44 | |
| 21/22 | 43 | 9 | 0 | ||
| 20/21 | 37 | 7 | 0 | ||
| 19/20 | 39 | 7 | 0 | ||
| 18/19 | 28 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 9 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 16
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 3, 2026 | Ventforet Kofu từ FC Machida Zelvia | |
| 11 thg 3, 2026 | Ventforet Kofu từ FC Machida Zelvia | |
| 1 thg 12, 2025 | FC Machida Zelvia từ Tukums | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 11, 2025 | FC Machida Zelvia từ Tukums | Hết hạn cho mượn |
| 30 thg 7, 2025 | Tukums từ FC Machida Zelvia | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | FC Machida Zelvia từ Spartak Varna | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 6, 2025 | FC Machida Zelvia từ Spartak Varna | Hết hạn cho mượn |
| 23 thg 2, 2025 | Spartak Varna từ FC Machida Zelvia | Cho mượn |
| 7 thg 2, 2025 | Spartak Varna từ FC Machida Zelvia | Cho mượn |
| 27 thg 3, 2024 | Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock từ FC Machida Zelvia | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2024 | FC Machida Zelvia từ Omiya Ardija | |
| 21 thg 7, 2023 | Omiya Ardija từ FC Machida Zelvia | Cho mượn |
| 9 thg 1, 2023 | FC Machida Zelvia từ Júbilo Iwata | |
| 9 thg 1, 2022 | Júbilo Iwata từ Omiya Ardija | Tự do |
| 1 thg 1, 2020 | Omiya Ardija từ Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock | |
| 1 thg 2, 2018 | Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock từ Omiya Ardija | Cho mượn |