A. Kurokawa

A. Kurokawa

Tiền vệ · Tukums

Sinh 4 tháng 2, 1998 (28) · Nhật Bản · 170 cm · 65 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Kurokawa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Tukums · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 0 0 0
24/25 Spartak Varna · First League 0 0 0
23/24 Omiya Ardija · J2 League 12 0 0
22/23 Júbilo Iwata · J1 League 17 2 0 6.44
21/22 Omiya Ardija · J2 League 43 9 0
20/21 Omiya Ardija · J2 League 37 7 0
19/20 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J2 League 39 7 0
18/19 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J2 League 28 3 0
17/18 Omiya Ardija · J-League Cup 9 1 0
16/17 Omiya Ardija · J1 League 0 0 0

Chuyển nhượng 16

A. Kurokawa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
12 thg 3, 2026 Ventforet Kofu từ FC Machida Zelvia
11 thg 3, 2026 Ventforet Kofu từ FC Machida Zelvia
1 thg 12, 2025 FC Machida Zelvia từ Tukums Hết hạn cho mượn
29 thg 11, 2025 FC Machida Zelvia từ Tukums Hết hạn cho mượn
30 thg 7, 2025 Tukums từ FC Machida Zelvia Cho mượn
1 thg 7, 2025 FC Machida Zelvia từ Spartak Varna Hết hạn cho mượn
29 thg 6, 2025 FC Machida Zelvia từ Spartak Varna Hết hạn cho mượn
23 thg 2, 2025 Spartak Varna từ FC Machida Zelvia Cho mượn
7 thg 2, 2025 Spartak Varna từ FC Machida Zelvia Cho mượn
27 thg 3, 2024 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock từ FC Machida Zelvia Cho mượn
1 thg 1, 2024 FC Machida Zelvia từ Omiya Ardija
21 thg 7, 2023 Omiya Ardija từ FC Machida Zelvia Cho mượn
9 thg 1, 2023 FC Machida Zelvia từ Júbilo Iwata
9 thg 1, 2022 Júbilo Iwata từ Omiya Ardija Tự do
1 thg 1, 2020 Omiya Ardija từ Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
1 thg 2, 2018 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock từ Omiya Ardija Cho mượn
Trang trận đấu