A. Korotaev
Tiền vệ ·
Tyumen
A. Korotaev, Tyumen, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 0, trận: 32.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
4Bàn
0Kiến tạo
2.285Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 32 | 4 | 0 | ||
| 23/24 | 22 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 27 | 5 | 0 | ||
| 21/22 | 34 | 5 | 0 | ||
| 20/21 | 28 | 11 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 35 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 22 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 12 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2025 | KDV từ Tyumen | Tự do |
| 20 thg 6, 2025 | FC Dinamo City từ Tyumen | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Tyumen từ Dolgoprudny | Tự do |
| 9 thg 7, 2021 | Dolgoprudny từ Tyumen | Tự do |
| 21 thg 7, 2020 | Tyumen từ Chayka | Tự do |
| 1 thg 8, 2019 | Chayka từ Rotor Volgograd | |
| 1 thg 1, 2018 | Rotor Volgograd từ PFC Sochi | Tự do |
| 4 thg 2, 2017 | PFC Sochi từ Enisey | |
| 1 thg 7, 2016 | Enisey từ FK Sokol Saratov | Tự do |
| 2 thg 7, 2014 | FK Sokol Saratov từ Rotor Volgograd | Tự do |
| 18 thg 1, 2013 | Rotor Volgograd |