A. Koita
Tiền vệ ·
Mauritania
A. Koita, Mauritania, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
180Phút
6.49Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (4)
- Chuyền chính xác
- 72%
- Tranh chấp thắng
- 17 / 29
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 1 | 2 | 0 | 6.49 | |
| 26/27 | 9 | 1 | 0 | 6.94 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 14 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 34 | 0 | 2 | 6.61 | |
| 21/22 | 25 | 4 | 0 | 6.81 | |
| 20/21 | 27 | 7 | 1 | 7.15 | |
| 19/20 | 23 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 7 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 14 thg 7, 2024 | AEK Athens F.C. từ St. Truiden | € 4M |
| 1 thg 7, 2021 | St. Truiden từ SK Beveren | |
| 19 thg 7, 2019 | SK Beveren từ K.V. Kortrijk | Tự do |
| 31 thg 1, 2019 | K.V. Kortrijk từ K.A.A. Gent | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2017 | K.A.A. Gent từ Geel |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Play-offs 1/2 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 29 thg 3, 2024 | 4 thg 4, 2024 | 7 |
| Chấn thương lưng | 6 thg 3, 2024 | 9 thg 3, 2024 | 4 |
| Ốm | 19 thg 12, 2023 | 21 thg 12, 2023 | 3 |