A. Kholod
Tiền đạo ·
FS Jelgava
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 5 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 11 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 18 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 14 thg 1, 2026 | Grobiņa từ Tukums | Tự do |
| 13 thg 1, 2026 | Grobiņa từ Tukums | Tự do |
| 14 thg 3, 2025 | Tukums từ FS Jelgava | Tự do |
| 14 thg 3, 2025 | FC Dinamo City từ FS Jelgava | Tự do |
| 13 thg 9, 2024 | FS Jelgava từ Chernomorets 1919 Burgas | Tự do |
| 11 thg 9, 2024 | FS Jelgava từ Chernomorets 1919 Burgas | Tự do |
| 12 thg 9, 2023 | Chernomorets 1919 Burgas từ El Paso Locomotive | Tự do |