A. Jancsó
Tiền vệ ·
Haladás VSE
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 25 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 24 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 21 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 25 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 7 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 14 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 11 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 25 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 10 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 7, 2024 | Haladás VSE từ Szombathelyi Haladas | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Szombathelyi Haladas từ Szentlőrinc SE | Tự do |
| 23 thg 7, 2021 | Szentlőrinc SE từ Szombathelyi Haladas | Tự do |
| 1 thg 1, 2017 | Szombathelyi Haladas từ Gyirmot SE | |
| 1 thg 9, 2016 | Gyirmot SE từ Szombathelyi Haladas | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2016 | Szombathelyi Haladas từ Soproni VSE | |
| 1 thg 7, 2015 | Soproni VSE từ Szombathelyi Haladas | Cho mượn |