A. Hrustić

A. Hrustić

Tiền vệ · Úc

A. Hrustić, Úc, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 10.

Sinh 5 tháng 7, 1996 (30) · Úc · 183 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
412Phút
6.98Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (3)
Tranh chấp thắng
20 / 51

Sự nghiệp

A. Hrustić — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Úc · World Cup - Qualification Asia 10 1 1 6.98
26/27 Al Nasr · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 4 1 0 7.09
25/26 Heracles · Eredivisie 30 4 7 6.83
24/25 U.S. Salernitana 1919 · Serie B 22 1 1 6.76
23/24 Hellas Verona F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 0 0 0
22/23 Hellas Verona F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 6 0 0 6.35
21/22 Eintracht Frankfurt · Giải vô địch bóng đá Đức 28 2 0 6.65
20/21 Groningen · Eredivisie 1 0 0 7.20
19/20 Groningen · Eredivisie 27 3 2 7.13
18/19 Groningen · Eredivisie 21 0 1 6.73
17/18 Groningen · Eredivisie 19 2 1 6.70
16/17 Groningen · Eredivisie 7 1 0 6.40

Danh hiệu 1

A. Hrustić — Danh hiệu
Giải đấu Vô địch Á quân
UEFA Europa League 2021/2022 1
Siêu cúp bóng đá châu Âu 1
DFB Junioren Pokal 1

Chấn thương và án treo giò 7

A. Hrustić — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 27 thg 3, 2024 30 thg 3, 2024 4
Chấn thương gân kheo 19 thg 8, 2022 21 thg 11, 2022 95
Va chạm 1 thg 3, 2020 7 thg 3, 2020 7
Va chạm 17 thg 2, 2020 27 thg 2, 2020 11
Va chạm 20 thg 12, 2019 21 thg 12, 2019 2
Ốm 9 thg 3, 2019 5 thg 4, 2019 28
Chấn thương háng 3 thg 12, 2017 24 thg 1, 2018 53
Trang trận đấu