A. Hayrapetyan

A. Hayrapetyan

Thủ môn · Kaisar

Sinh 22 tháng 11, 1986 (39) · Armenia · 191 cm · 89 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Hayrapetyan — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Kaisar · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 0 0 0
23/24 Maqtaaral · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 13 0 0
22/23 FC Atyrau · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 26 0 0
21/22 FC Atyrau · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 26 0 0
20/21 Armenia · Giải vô địch bóng đá châu Âu 10 0 0 7.28
19/20 Paykan · Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran 11 0 0
18/19 FC Urartu · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 26 0 0
17/18 FC Urartu · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 21 0 0
16/17 Ararat · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 14 0 0
15/16 Ararat · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 3 0 0
14/15 Ararat · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 9 0 0

Chuyển nhượng 7

A. Hayrapetyan — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 8, 2026 Andranik từ Kaisar Tự do
4 thg 7, 2024 Kaisar từ Maqtaaral Tự do
6 thg 2, 2023 Maqtaaral từ FC Atyrau Tự do
1 thg 3, 2021 FC Atyrau từ Paykan Tự do
15 thg 1, 2020 Paykan từ FC Urartu
1 thg 1, 2017 FC Urartu từ Ararat
1 thg 1, 2015 Ararat từ FC Urartu
Trang trận đấu