A. Groiß
Hậu vệ ·
Stuttgart II
A. Groiß, Stuttgart II, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 28.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
815Phút
6.49Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (1)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 55 / 160
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 28 | 0 | 0 | 6.49 | |
| 24/25 | 24 | 1 | 0 | 6.93 | |
| 23/24 | 12 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 24 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 23 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 11 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 19/20 | 12 | 0 | 0 | 6.59 | |
| 18/19 | 17 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 21 | 3 | 0 | ||
| 15/16 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 7, 2023 | Stuttgart II từ Bayreuth | Tự do |
| 15 thg 7, 2022 | Bayreuth từ 1. FC Saarbrücken | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | 1. FC Saarbrücken từ Karlsruher SC | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Reg. Cup Baden2018/2019 | 1 | |
| 3. Liga | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 15 thg 4, 2025 | 17 thg 4, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 14 thg 12, 2024 | 26 thg 1, 2025 | 44 |